Xổ số miền Nam ngày 08-10-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 99 | 35 | 21 | 87 |
| G.7 | 596 | 274 | 653 | 916 |
| G.6 | 1350 0432 5246 | 3636 3047 3823 | 2619 3088 5819 | 4328 1485 4778 |
| G.5 | 8788 | 3185 | 1773 | 7853 |
| G.4 | 73376 20954 19182 59972 76330 44099 49558 | 25819 83459 93660 24343 16853 74247 89051 | 77678 94102 97945 80811 70066 12661 39177 | 45173 24121 23505 25907 55788 66888 42106 |
| G.3 | 26648 43472 | 93340 78378 | 90885 96613 | 66842 76941 |
| G.2 | 81966 | 67634 | 68606 | 20598 |
| G.1 | 52659 | 77773 | 82765 | 18613 |
| G.ĐB | 865620 | 289455 | 263561 | 637472 |
Bảng loto miền Nam 08/10/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 ,30 |
| 4 | 46 ,48 |
| 5 | 50 ,54 ,58 ,59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 ,72 ,72 |
| 8 | 88 ,82 |
| 9 | 99 ,96 ,99 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 ,36 ,34 |
| 4 | 47 ,43 ,47 ,40 |
| 5 | 59 ,53 ,51 ,55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 ,78 ,73 |
| 8 | 85 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 02 ,06 |
| 1 | 19 ,19 ,11 ,13 |
| 2 | 21 |
| 3 | |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 ,61 ,65 ,61 |
| 7 | 73 ,78 ,77 |
| 8 | 88 ,85 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 05 ,07 ,06 |
| 1 | 16 ,13 |
| 2 | 28 ,21 |
| 3 | |
| 4 | 42 ,41 |
| 5 | 53 |
| 6 | |
| 7 | 78 ,73 ,72 |
| 8 | 87 ,85 ,88 ,88 |
| 9 | 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |