Xổ số miền Nam ngày 09-05-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 43 | 75 | 93 | 99 |
| G.7 | 955 | 932 | 830 | 072 |
| G.6 | 3277 9738 9908 | 8609 0024 6065 | 0782 6341 9515 | 9801 6828 9830 |
| G.5 | 5226 | 4544 | 6514 | 2699 |
| G.4 | 92770 73603 84996 72564 60601 11136 21205 | 95102 29908 15289 72106 75028 76388 10681 | 97760 68876 18022 90915 17646 41917 25028 | 65634 12170 44844 82448 32280 26796 05704 |
| G.3 | 54663 91439 | 35336 84088 | 60761 45726 | 40920 56890 |
| G.2 | 14317 | 44252 | 06381 | 74366 |
| G.1 | 97078 | 01146 | 42180 | 17636 |
| G.ĐB | 619429 | 028667 | 143843 | 113671 |
Bảng loto miền Nam 09/05/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 ,03 ,01 ,05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 ,29 |
| 3 | 38 ,36 ,39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 ,63 |
| 7 | 77 ,70 ,78 |
| 8 | |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 ,02 ,08 ,06 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,28 |
| 3 | 32 ,36 |
| 4 | 44 ,46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 ,67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 ,88 ,81 ,88 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 15 ,14 ,15 ,17 |
| 2 | 22 ,28 ,26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 ,46 ,43 |
| 5 | |
| 6 | 60 ,61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 ,81 ,80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 ,04 |
| 1 | |
| 2 | 28 ,20 |
| 3 | 30 ,34 ,36 |
| 4 | 44 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 ,70 ,71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 ,99 ,96 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |