Xổ số miền Nam ngày 10-06-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 63 | 33 | 54 |
| G.7 | 700 | 613 | 990 |
| G.6 | 3235 5311 5008 | 6331 0365 7746 | 4905 8177 6940 |
| G.5 | 4582 | 3716 | 9143 |
| G.4 | 06579 42032 65758 65412 87004 09877 27530 | 36794 11163 44054 25445 36655 86549 99012 | 97113 75514 87455 46247 87109 39100 47226 |
| G.3 | 21680 24154 | 40693 98509 | 61433 23332 |
| G.2 | 65744 | 31521 | 97278 |
| G.1 | 97931 | 07798 | 99075 |
| G.ĐB | 364957 | 910292 | 712879 |
Bảng loto miền Nam 10/06/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 00 ,08 ,04 |
| 1 | 11 ,12 |
| 2 | |
| 3 | 35 ,32 ,30 ,31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 ,54 ,57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79 ,77 |
| 8 | 82 ,80 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 09 |
| 1 | 13 ,16 ,12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 ,31 |
| 4 | 46 ,45 ,49 |
| 5 | 54 ,55 |
| 6 | 65 ,63 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 94 ,93 ,98 ,92 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 05 ,09 ,00 |
| 1 | 13 ,14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 ,32 |
| 4 | 40 ,43 ,47 |
| 5 | 54 ,55 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,78 ,75 ,79 |
| 8 | |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |