Xổ số miền Nam ngày 10-09-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 45 | 76 | 72 | 07 |
| G.7 | 175 | 656 | 824 | 414 |
| G.6 | 5760 8829 1439 | 0554 5304 8215 | 7670 5527 9785 | 6457 4864 7363 |
| G.5 | 0257 | 0404 | 2882 | 7040 |
| G.4 | 41303 81538 14012 23052 72058 69789 32608 | 73302 38395 80568 13879 35403 42662 62722 | 08700 61414 93448 78658 17539 39752 33977 | 82193 67373 57610 30310 65210 02915 86718 |
| G.3 | 10582 28124 | 57090 44685 | 63821 25291 | 26696 45275 |
| G.2 | 80556 | 90365 | 02629 | 65856 |
| G.1 | 31272 | 10568 | 26835 | 97341 |
| G.ĐB | 398200 | 844095 | 345237 | 487439 |
Bảng loto miền Nam 10/09/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,08 ,00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29 ,24 |
| 3 | 39 ,38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57 ,52 ,58 ,56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75 ,72 |
| 8 | 89 ,82 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04 ,04 ,02 ,03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 56 ,54 |
| 6 | 68 ,62 ,65 ,68 |
| 7 | 76 ,79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 ,90 ,95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 ,27 ,21 ,29 |
| 3 | 39 ,35 ,37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58 ,52 |
| 6 | |
| 7 | 72 ,70 ,77 |
| 8 | 85 ,82 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 |
| 1 | 14 ,10 ,10 ,10 ,15 ,18 |
| 2 | |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 ,41 |
| 5 | 57 ,56 |
| 6 | 64 ,63 |
| 7 | 73 ,75 |
| 8 | |
| 9 | 93 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |