Xổ số miền Nam ngày 10-10-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 88 | 96 | 53 | 69 |
| G.7 | 624 | 725 | 469 | 244 |
| G.6 | 3877 4255 9736 | 3952 3914 4285 | 9192 3217 1075 | 3571 5813 8198 |
| G.5 | 5727 | 9354 | 3737 | 9942 |
| G.4 | 84377 62226 14893 72264 68358 29428 67569 | 26861 70516 70283 11000 69765 70821 76949 | 80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 | 04817 38854 77295 21731 37948 88713 53814 |
| G.3 | 50501 61080 | 57811 89681 | 65646 44345 | 86717 42802 |
| G.2 | 23051 | 46458 | 73432 | 82006 |
| G.1 | 78662 | 81024 | 83105 | 01820 |
| G.ĐB | 206606 | 517827 | 900389 | 306427 |
Bảng loto miền Nam 10/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 01 ,06 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,27 ,26 ,28 |
| 3 | 36 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,58 ,51 |
| 6 | 64 ,69 ,62 |
| 7 | 77 ,77 |
| 8 | 88 ,80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 |
| 1 | 14 ,16 ,11 |
| 2 | 25 ,21 ,24 ,27 |
| 3 | |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 ,54 ,58 |
| 6 | 61 ,65 |
| 7 | |
| 8 | 85 ,83 ,81 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 09 ,05 |
| 1 | 17 |
| 2 | |
| 3 | 37 ,32 ,32 |
| 4 | 46 ,45 |
| 5 | 53 ,55 ,50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75 ,77 |
| 8 | 80 ,89 |
| 9 | 92 ,96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 02 ,06 |
| 1 | 13 ,17 ,13 ,14 ,17 |
| 2 | 20 ,27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 ,42 ,48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | |
| 9 | 98 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |