Xổ số miền Nam ngày 11-07-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 96 | 02 | 45 | 28 |
| G.7 | 715 | 479 | 821 | 565 |
| G.6 | 7390 5458 4974 | 7132 4249 3653 | 6295 1631 4903 | 1974 4792 5347 |
| G.5 | 0877 | 7040 | 1022 | 9678 |
| G.4 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 | 15735 28046 79507 44304 12410 71600 24702 | 89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 | 72738 30463 88865 28434 84625 59731 07730 |
| G.3 | 48388 92355 | 41053 01925 | 81554 12774 | 49183 16713 |
| G.2 | 72550 | 22438 | 31751 | 91688 |
| G.1 | 95576 | 00845 | 31090 | 76759 |
| G.ĐB | 087990 | 333464 | 883669 | 016397 |
Bảng loto miền Nam 11/07/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | |
| 3 | 33 ,39 ,37 |
| 4 | |
| 5 | 58 ,53 ,52 ,55 ,50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74 ,77 ,76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96 ,90 ,90 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 ,07 ,04 ,00 ,02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 ,35 ,38 |
| 4 | 49 ,40 ,46 ,45 |
| 5 | 53 ,53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 ,22 ,27 |
| 3 | 31 ,36 |
| 4 | 45 ,49 |
| 5 | 56 ,53 ,54 ,51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | |
| 9 | 95 ,93 ,90 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 13 |
| 2 | 28 ,25 |
| 3 | 38 ,34 ,31 ,30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65 ,63 ,65 |
| 7 | 74 ,78 |
| 8 | 83 ,88 |
| 9 | 92 ,97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |