Xổ số miền Nam ngày 11-08-2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 86 | 58 | 58 |
| G.7 | 407 | 824 | 232 |
| G.6 | 6709 4694 7138 | 8534 0203 1076 | 4403 5619 1742 |
| G.5 | 1292 | 7987 | 4467 |
| G.4 | 20146 21739 31981 15452 16704 71337 98581 | 04876 38599 54794 67894 10217 05551 40239 | 18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690 |
| G.3 | 42765 03587 | 62500 47500 | 65095 24766 |
| G.2 | 40913 | 41253 | 16111 |
| G.1 | 92719 | 95838 | 95060 |
| G.ĐB | 282289 | 635297 | 935422 |
Bảng loto miền Nam 11/08/2026
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 07 ,09 ,04 |
| 1 | 13 ,19 |
| 2 | |
| 3 | 38 ,39 ,37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | |
| 8 | 86 ,81 ,81 ,87 ,89 |
| 9 | 94 ,92 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 03 ,00 ,00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 ,39 ,38 |
| 4 | |
| 5 | 58 ,51 ,53 |
| 6 | |
| 7 | 76 ,76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99 ,94 ,94 ,97 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 03 ,06 |
| 1 | 19 ,13 ,11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 ,32 ,34 |
| 4 | 42 ,42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 67 ,66 ,60 |
| 7 | |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |