Xổ số miền Nam ngày 11-09-2018
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 57 | 15 | 01 |
| G.7 | 213 | 502 | 411 |
| G.6 | 2600 7481 9017 | 5454 0458 1844 | 2916 3412 7321 |
| G.5 | 4568 | 2637 | 9549 |
| G.4 | 10659 28496 95674 28438 18164 15649 85373 | 31234 59359 04559 46807 19513 02082 08473 | 89411 85573 57194 26447 05151 69949 55939 |
| G.3 | 39562 32128 | 02133 85231 | 51672 35569 |
| G.2 | 17020 | 24599 | 83946 |
| G.1 | 58987 | 01888 | 47902 |
| G.ĐB | 264398 | 651987 | 404594 |
Bảng loto miền Nam 11/09/2018
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 00 |
| 1 | 13 ,17 |
| 2 | 28 ,20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 ,59 |
| 6 | 68 ,64 ,62 |
| 7 | 74 ,73 |
| 8 | 81 ,87 |
| 9 | 96 ,98 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 02 ,07 |
| 1 | 15 ,13 |
| 2 | |
| 3 | 37 ,34 ,33 ,31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 ,58 ,59 ,59 |
| 6 | |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 ,88 ,87 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 01 ,02 |
| 1 | 11 ,16 ,12 ,11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 49 ,47 ,49 ,46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 ,72 |
| 8 | |
| 9 | 94 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |