Xổ số miền Nam ngày 11-09-2026
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| G.8 | 28 | 87 | 04 |
| G.7 | 972 | 508 | 858 |
| G.6 | 5348 9647 1570 | 3129 5913 1713 | 2812 2107 0659 |
| G.5 | 0446 | 1041 | 3293 |
| G.4 | 60786 47492 22581 60806 15919 04646 50560 | 74920 91989 37628 09871 77110 96334 92931 | 82224 79347 89304 19247 09681 48666 33785 |
| G.3 | 97814 69304 | 44438 13339 | 26420 61206 |
| G.2 | 28108 | 06447 | 21625 |
| G.1 | 57748 | 86984 | 34088 |
| G.ĐB | 937036 | 467062 | 821221 |
Bảng loto miền Nam 11/09/2026
| Đầu | Lô tô Bình Dương |
| 0 | 06 ,04 ,08 |
| 1 | 19 ,14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 ,47 ,46 ,46 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 60 |
| 7 | 72 ,70 |
| 8 | 86 ,81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Trà Vinh |
| 0 | 08 |
| 1 | 13 ,13 ,10 |
| 2 | 29 ,20 ,28 |
| 3 | 34 ,31 ,38 ,39 |
| 4 | 41 ,47 |
| 5 | |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 ,89 ,84 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Vĩnh Long |
| 0 | 04 ,07 ,04 ,06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24 ,20 ,25 ,21 |
| 3 | |
| 4 | 47 ,47 |
| 5 | 58 ,59 |
| 6 | 66 |
| 7 | |
| 8 | 81 ,85 ,88 |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |