Xổ số miền Nam ngày 11-10-2016
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 16 | 16 | 43 |
| G.7 | 049 | 277 | 852 |
| G.6 | 8317 2177 0870 | 4787 4325 0919 | 6941 6475 3172 |
| G.5 | 4882 | 4145 | 7754 |
| G.4 | 63905 03668 95733 69989 37537 45252 33867 | 06224 89469 65200 09729 03138 49035 15749 | 67310 61253 84275 66439 23134 42609 83646 |
| G.3 | 02095 71498 | 03317 66444 | 23553 83644 |
| G.2 | 36931 | 81096 | 52990 |
| G.1 | 58946 | 70303 | 55966 |
| G.ĐB | 566281 | 945499 | 513802 |
Bảng loto miền Nam 11/10/2016
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 05 |
| 1 | 16 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 33 ,37 ,31 |
| 4 | 49 ,46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 ,67 |
| 7 | 77 ,70 |
| 8 | 82 ,89 ,81 |
| 9 | 95 ,98 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 00 ,03 |
| 1 | 16 ,19 ,17 |
| 2 | 25 ,24 ,29 |
| 3 | 38 ,35 |
| 4 | 45 ,49 ,44 |
| 5 | |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 ,99 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 09 ,02 |
| 1 | 10 |
| 2 | |
| 3 | 39 ,34 |
| 4 | 43 ,41 ,46 ,44 |
| 5 | 52 ,54 ,53 ,53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 ,72 ,75 |
| 8 | |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |