Xổ số miền Nam ngày 12-03-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 19 | 37 | 05 | 89 |
| G.7 | 403 | 470 | 570 | 947 |
| G.6 | 0099 6750 7424 | 5230 8101 9598 | 3185 0006 3314 | 3332 1445 3233 |
| G.5 | 3714 | 1027 | 9216 | 5209 |
| G.4 | 85094 42692 09138 07861 11794 84759 16640 | 72638 04932 09859 40376 82836 00954 30880 | 78810 61938 77127 09694 11064 75043 05053 | 21221 00762 11036 71324 94316 65940 67910 |
| G.3 | 84813 73633 | 81212 58006 | 42725 92780 | 92673 30138 |
| G.2 | 42819 | 76976 | 81897 | 24722 |
| G.1 | 91356 | 55122 | 62940 | 26360 |
| G.ĐB | 843639 | 262607 | 768793 | 109513 |
Bảng loto miền Nam 12/03/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 |
| 1 | 19 ,14 ,13 ,19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38 ,33 ,39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 ,59 ,56 |
| 6 | 61 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 99 ,94 ,92 ,94 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 ,06 ,07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 ,22 |
| 3 | 37 ,30 ,38 ,32 ,36 |
| 4 | |
| 5 | 59 ,54 |
| 6 | |
| 7 | 70 ,76 ,76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 ,06 |
| 1 | 14 ,16 ,10 |
| 2 | 27 ,25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 ,40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 ,80 |
| 9 | 94 ,97 ,93 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 09 |
| 1 | 16 ,10 ,13 |
| 2 | 21 ,24 ,22 |
| 3 | 32 ,33 ,36 ,38 |
| 4 | 47 ,45 ,40 |
| 5 | |
| 6 | 62 ,60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |