Xổ số miền Nam ngày 12-04-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 18 | 44 | 82 | 92 |
| G.7 | 611 | 079 | 432 | 731 |
| G.6 | 5659 2903 5928 | 1037 3383 0270 | 8627 9994 1314 | 2628 6026 8025 |
| G.5 | 4063 | 8956 | 9208 | 8534 |
| G.4 | 73374 68671 20310 60458 93924 28258 97122 | 66063 73371 07476 94957 09073 79924 42164 | 40735 69816 29161 87782 04617 05972 63725 | 60236 21743 04629 63040 06418 37979 73761 |
| G.3 | 56735 59498 | 71610 57854 | 01411 70451 | 94562 60365 |
| G.2 | 74869 | 07448 | 80307 | 73633 |
| G.1 | 87785 | 88379 | 34080 | 48454 |
| G.ĐB | 339612 | 259054 | 959814 | 714844 |
Bảng loto miền Nam 12/04/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 |
| 1 | 18 ,11 ,10 ,12 |
| 2 | 28 ,24 ,22 |
| 3 | 35 |
| 4 | |
| 5 | 59 ,58 ,58 |
| 6 | 63 ,69 |
| 7 | 74 ,71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44 ,48 |
| 5 | 56 ,57 ,54 ,54 |
| 6 | 63 ,64 |
| 7 | 79 ,70 ,71 ,76 ,73 ,79 |
| 8 | 83 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,07 |
| 1 | 14 ,16 ,17 ,11 ,14 |
| 2 | 27 ,25 |
| 3 | 32 ,35 |
| 4 | |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 ,82 ,80 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 ,26 ,25 ,29 |
| 3 | 31 ,34 ,36 ,33 |
| 4 | 43 ,40 ,44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 ,62 ,65 |
| 7 | 79 |
| 8 | |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |