Xổ số miền Nam ngày 12-11-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 47 | 43 | 59 | 78 |
| G.7 | 314 | 058 | 406 | 456 |
| G.6 | 3928 6200 6577 | 1669 3677 4096 | 9992 1385 3812 | 1494 1872 1531 |
| G.5 | 7077 | 7458 | 1500 | 8030 |
| G.4 | 60699 58917 49562 12872 20672 93591 42767 | 15636 40912 08629 86296 35942 19564 59178 | 47027 45003 42861 93625 94019 48228 37083 | 64804 78717 32256 39626 95594 48012 02689 |
| G.3 | 43198 27022 | 07682 90486 | 89654 63889 | 80986 19727 |
| G.2 | 60098 | 87026 | 68785 | 57633 |
| G.1 | 10041 | 59056 | 79748 | 32464 |
| G.ĐB | 893855 | 084841 | 780807 | 615656 |
Bảng loto miền Nam 12/11/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 |
| 1 | 14 ,17 |
| 2 | 28 ,22 |
| 3 | |
| 4 | 47 ,41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 ,67 |
| 7 | 77 ,77 ,72 ,72 |
| 8 | |
| 9 | 99 ,91 ,98 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 12 |
| 2 | 29 ,26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 ,42 ,41 |
| 5 | 58 ,58 ,56 |
| 6 | 69 ,64 |
| 7 | 77 ,78 |
| 8 | 82 ,86 |
| 9 | 96 ,96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,00 ,03 ,07 |
| 1 | 12 ,19 |
| 2 | 27 ,25 ,28 |
| 3 | |
| 4 | 48 |
| 5 | 59 ,54 |
| 6 | 61 |
| 7 | |
| 8 | 85 ,83 ,89 ,85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 04 |
| 1 | 17 ,12 |
| 2 | 26 ,27 |
| 3 | 31 ,30 ,33 |
| 4 | |
| 5 | 56 ,56 ,56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 ,72 |
| 8 | 89 ,86 |
| 9 | 94 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |