Xổ số miền Nam ngày 13-06-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 72 | 74 | 93 | 31 |
| G.7 | 836 | 065 | 997 | 161 |
| G.6 | 1329 9573 9041 | 5693 1685 8492 | 5513 3290 5383 | 5020 9566 2168 |
| G.5 | 1275 | 3617 | 3554 | 9174 |
| G.4 | 03468 48168 83383 21462 53075 47584 23622 | 36839 53264 34587 55978 41396 20441 62133 | 99954 05826 00795 57565 48362 41802 19136 | 71749 20968 33931 23039 86707 93882 65736 |
| G.3 | 09192 71061 | 94357 13753 | 79541 35356 | 49615 09014 |
| G.2 | 12591 | 87108 | 39712 | 36381 |
| G.1 | 21526 | 64203 | 92622 | 52463 |
| G.ĐB | 906914 | 122619 | 715384 | 185837 |
Bảng loto miền Nam 13/06/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 ,22 ,26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | |
| 6 | 68 ,68 ,62 ,61 |
| 7 | 72 ,73 ,75 ,75 |
| 8 | 83 ,84 |
| 9 | 92 ,91 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,03 |
| 1 | 17 ,19 |
| 2 | |
| 3 | 39 ,33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 ,53 |
| 6 | 65 ,64 |
| 7 | 74 ,78 |
| 8 | 85 ,87 |
| 9 | 93 ,92 ,96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 02 |
| 1 | 13 ,12 |
| 2 | 26 ,22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 ,54 ,56 |
| 6 | 65 ,62 |
| 7 | |
| 8 | 83 ,84 |
| 9 | 93 ,97 ,90 ,95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 |
| 1 | 15 ,14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 ,31 ,39 ,36 ,37 |
| 4 | 49 |
| 5 | |
| 6 | 61 ,66 ,68 ,68 ,63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 ,81 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |