Xổ số miền Nam ngày 13-08-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 18 | 24 | 13 | 34 |
| G.7 | 308 | 295 | 607 | 385 |
| G.6 | 7399 8544 1052 | 7954 5279 9745 | 7992 2447 7915 | 3180 4778 1073 |
| G.5 | 3203 | 9760 | 4724 | 7986 |
| G.4 | 17038 02353 88518 43760 37097 28475 24203 | 37187 67186 72750 19706 45193 73027 71682 | 48308 76184 66091 54581 46481 16188 78213 | 43041 45912 41943 89717 99994 13139 50453 |
| G.3 | 28132 80667 | 77338 90532 | 46064 18281 | 62245 53728 |
| G.2 | 33961 | 71867 | 98916 | 97421 |
| G.1 | 93241 | 99197 | 84872 | 40673 |
| G.ĐB | 781664 | 447907 | 155348 | 335361 |
Bảng loto miền Nam 13/08/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 ,03 ,03 |
| 1 | 18 ,18 |
| 2 | |
| 3 | 38 ,32 |
| 4 | 44 ,41 |
| 5 | 52 ,53 |
| 6 | 60 ,67 ,61 ,64 |
| 7 | 75 |
| 8 | |
| 9 | 99 ,97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 06 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,27 |
| 3 | 38 ,32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54 ,50 |
| 6 | 60 ,67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 ,86 ,82 |
| 9 | 95 ,93 ,97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 07 ,08 |
| 1 | 13 ,15 ,13 ,16 |
| 2 | 24 |
| 3 | |
| 4 | 47 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 ,81 ,81 ,88 ,81 |
| 9 | 92 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 12 ,17 |
| 2 | 28 ,21 |
| 3 | 34 ,39 |
| 4 | 41 ,43 ,45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 ,73 ,73 |
| 8 | 85 ,80 ,86 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |