Xổ số miền Nam ngày 14-02-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 17 | 01 | 89 | 44 |
| G.7 | 110 | 542 | 464 | 173 |
| G.6 | 7273 4872 5819 | 3665 5670 3576 | 8055 3158 1504 | 8333 2837 9931 |
| G.5 | 2403 | 9330 | 2924 | 6465 |
| G.4 | 08114 75553 19626 30356 33618 66185 62050 | 02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847 | 35297 38525 81579 77426 10842 25564 75561 | 87551 23935 55170 58970 02579 90051 74563 |
| G.3 | 02302 47757 | 09823 58407 | 44694 21736 | 35014 24809 |
| G.2 | 59675 | 17015 | 47579 | 32342 |
| G.1 | 03377 | 14432 | 17347 | 96356 |
| G.ĐB | 850487 | 525331 | 365053 | 546079 |
Bảng loto miền Nam 14/02/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,02 |
| 1 | 17 ,10 ,19 ,14 ,18 |
| 2 | 26 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 53 ,56 ,50 ,57 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,72 ,75 ,77 |
| 8 | 85 ,87 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 01 ,05 ,07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 ,32 ,31 |
| 4 | 42 ,49 ,47 |
| 5 | 56 ,56 |
| 6 | 65 ,69 |
| 7 | 70 ,76 ,77 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,25 ,26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 ,47 |
| 5 | 55 ,58 ,53 |
| 6 | 64 ,64 ,61 |
| 7 | 79 ,79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | |
| 3 | 33 ,37 ,31 ,35 |
| 4 | 44 ,42 |
| 5 | 51 ,51 ,56 |
| 6 | 65 ,63 |
| 7 | 73 ,70 ,70 ,79 ,79 |
| 8 | |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |