Xổ số miền Nam ngày 15-04-2017
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 05 | 05 | 70 | 96 |
| G.7 | 970 | 851 | 508 | 459 |
| G.6 | 5081 1268 3007 | 4691 6531 0990 | 8679 6312 7518 | 1602 7440 5518 |
| G.5 | 0082 | 6737 | 0859 | 5447 |
| G.4 | 47458 61949 13320 17523 82130 78292 42182 | 48563 75586 34722 51938 28472 95463 66174 | 13685 54853 72871 84638 48177 93528 04703 | 62748 91647 38816 30889 15030 63042 38341 |
| G.3 | 06254 17536 | 76343 20608 | 50974 17426 | 36446 74546 |
| G.2 | 89098 | 18817 | 08233 | 03671 |
| G.1 | 91280 | 17961 | 81249 | 37823 |
| G.ĐB | 100358 | 044866 | 404682 | 853787 |
Bảng loto miền Nam 15/04/2017
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 20 ,23 |
| 3 | 30 ,36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58 ,54 ,58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 ,82 ,82 ,80 |
| 9 | 92 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 ,08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 ,37 ,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 ,63 ,61 ,66 |
| 7 | 72 ,74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 ,90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,03 |
| 1 | 12 ,18 |
| 2 | 28 ,26 |
| 3 | 38 ,33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59 ,53 |
| 6 | |
| 7 | 70 ,79 ,71 ,77 ,74 |
| 8 | 85 ,82 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 02 |
| 1 | 18 ,16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 ,47 ,48 ,47 ,42 ,41 ,46 ,46 |
| 5 | 59 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 ,87 |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |