Xổ số miền Nam ngày 15-10-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 23 | 15 | 85 | 19 |
| G.7 | 155 | 692 | 437 | 948 |
| G.6 | 6194 8229 9846 | 0684 8045 3638 | 6843 7351 8012 | 3723 1297 5295 |
| G.5 | 3278 | 8357 | 6940 | 8831 |
| G.4 | 42517 95332 90378 49885 99744 38282 86623 | 96521 46696 93045 25956 11169 68679 76003 | 29580 46666 21060 63599 87715 15710 80413 | 48787 44947 73485 32480 84199 49254 97851 |
| G.3 | 62462 68781 | 80367 45112 | 65845 02946 | 52174 31324 |
| G.2 | 75477 | 80826 | 14442 | 98629 |
| G.1 | 28296 | 47631 | 18428 | 83910 |
| G.ĐB | 846568 | 296198 | 511665 | 443258 |
Bảng loto miền Nam 15/10/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 ,29 ,23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46 ,44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 ,68 |
| 7 | 78 ,78 ,77 |
| 8 | 85 ,82 ,81 |
| 9 | 94 ,96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 |
| 1 | 15 ,12 |
| 2 | 21 ,26 |
| 3 | 38 ,31 |
| 4 | 45 ,45 |
| 5 | 57 ,56 |
| 6 | 69 ,67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92 ,96 ,98 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 12 ,15 ,10 ,13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 ,40 ,45 ,46 ,42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66 ,60 ,65 |
| 7 | |
| 8 | 85 ,80 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 19 ,10 |
| 2 | 23 ,24 ,29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48 ,47 |
| 5 | 54 ,51 ,58 |
| 6 | |
| 7 | 74 |
| 8 | 87 ,85 ,80 |
| 9 | 97 ,95 ,99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |