Xổ số miền Nam ngày 16-08-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 81 | 30 | 83 | 21 |
| G.7 | 237 | 044 | 614 | 516 |
| G.6 | 2354 7387 5901 | 9499 2132 9738 | 4647 6251 3280 | 5095 9277 8421 |
| G.5 | 3895 | 0361 | 1971 | 1379 |
| G.4 | 85718 27064 57175 95982 49993 22179 85106 | 45443 81777 90256 29548 57276 00172 44059 | 00333 41103 91121 27043 23499 32415 59172 | 77596 18503 93455 34094 47887 76946 12138 |
| G.3 | 19763 05875 | 28692 95777 | 61573 33303 | 23778 65165 |
| G.2 | 47087 | 99851 | 97644 | 58610 |
| G.1 | 09293 | 98832 | 40598 | 70925 |
| G.ĐB | 724872 | 771331 | 545503 | 497116 |
Bảng loto miền Nam 16/08/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 01 ,06 |
| 1 | 18 |
| 2 | |
| 3 | 37 |
| 4 | |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 ,63 |
| 7 | 75 ,79 ,75 ,72 |
| 8 | 81 ,87 ,82 ,87 |
| 9 | 95 ,93 ,93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 30 ,32 ,38 ,32 ,31 |
| 4 | 44 ,43 ,48 |
| 5 | 56 ,59 ,51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 ,76 ,72 ,77 |
| 8 | |
| 9 | 99 ,92 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 ,03 ,03 |
| 1 | 14 ,15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 ,43 ,44 |
| 5 | 51 |
| 6 | |
| 7 | 71 ,72 ,73 |
| 8 | 83 ,80 |
| 9 | 99 ,98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 |
| 1 | 16 ,10 ,16 |
| 2 | 21 ,21 ,25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77 ,79 ,78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 ,96 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |