Xổ số miền Nam ngày 16-09-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 90 | 58 | 18 |
| G.7 | 392 | 058 | 666 |
| G.6 | 1157 3698 0290 | 5015 8016 7186 | 0080 4857 3170 |
| G.5 | 9660 | 9333 | 8521 |
| G.4 | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 | 20149 88390 92242 28191 90366 61532 31726 | 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| G.3 | 41230 53436 | 50774 80660 | 46965 04971 |
| G.2 | 16348 | 60261 | 87658 |
| G.1 | 22415 | 30067 | 81546 |
| G.ĐB | 171205 | 360877 | 296399 |
Bảng loto miền Nam 16/09/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 02 ,05 |
| 1 | 15 |
| 2 | |
| 3 | 30 ,36 |
| 4 | 44 ,46 ,48 |
| 5 | 57 ,54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 ,92 ,98 ,90 ,96 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | |
| 1 | 15 ,16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 ,32 |
| 4 | 49 ,42 |
| 5 | 58 ,58 |
| 6 | 66 ,60 ,61 ,67 |
| 7 | 74 ,77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 ,91 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 01 |
| 1 | 18 ,15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 ,46 |
| 5 | 57 ,55 ,58 |
| 6 | 66 ,65 |
| 7 | 70 ,71 ,71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 ,99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |