Xổ số miền Nam ngày 16-11-2016
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 49 | 40 | 13 |
| G.7 | 308 | 884 | 962 |
| G.6 | 1032 1521 0481 | 8787 1875 9497 | 2531 1240 6328 |
| G.5 | 6083 | 3074 | 7799 |
| G.4 | 54438 30721 96240 83206 10016 19931 37695 | 50617 49203 29004 49237 28624 71917 28593 | 95264 01765 49278 28270 80520 76981 57890 |
| G.3 | 90041 64510 | 07853 21545 | 76301 68106 |
| G.2 | 82601 | 54448 | 38471 |
| G.1 | 75612 | 54104 | 86304 |
| G.ĐB | 761548 | 630573 | 843770 |
Bảng loto miền Nam 16/11/2016
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 08 ,06 ,01 |
| 1 | 16 ,10 ,12 |
| 2 | 21 ,21 |
| 3 | 32 ,38 ,31 |
| 4 | 49 ,40 ,41 ,48 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81 ,83 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 03 ,04 ,04 |
| 1 | 17 ,17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 ,45 ,48 |
| 5 | 53 |
| 6 | |
| 7 | 75 ,74 ,73 |
| 8 | 84 ,87 |
| 9 | 97 ,93 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 01 ,06 ,04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28 ,20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | |
| 6 | 62 ,64 ,65 |
| 7 | 78 ,70 ,71 ,70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 99 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |