Xổ số miền Nam ngày 17-12-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 89 | 81 | 36 | 08 |
| G.7 | 795 | 911 | 094 | 608 |
| G.6 | 4705 4861 7304 | 8065 0766 9841 | 3223 6099 6580 | 0939 2604 8831 |
| G.5 | 7172 | 7408 | 8190 | 9951 |
| G.4 | 77927 29217 16251 36599 14283 16296 72820 | 20734 11639 35659 00740 17372 56322 79326 | 40719 80337 91454 57641 06866 83201 73707 | 75007 15632 45926 86218 80531 72323 98941 |
| G.3 | 75838 53040 | 82012 15509 | 23132 91751 | 13721 87305 |
| G.2 | 21964 | 31994 | 04952 | 63898 |
| G.1 | 69057 | 46269 | 60713 | 69241 |
| G.ĐB | 362478 | 048232 | 744496 | 210807 |
Bảng loto miền Nam 17/12/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 ,04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 ,20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 ,57 |
| 6 | 61 ,64 |
| 7 | 72 ,78 |
| 8 | 89 ,83 |
| 9 | 95 ,99 ,96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,09 |
| 1 | 11 ,12 |
| 2 | 22 ,26 |
| 3 | 34 ,39 ,32 |
| 4 | 41 ,40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65 ,66 ,69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,07 |
| 1 | 19 ,13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 ,37 ,32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 ,51 ,52 |
| 6 | 66 |
| 7 | |
| 8 | 80 |
| 9 | 94 ,99 ,90 ,96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 ,08 ,04 ,07 ,05 ,07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26 ,23 ,21 |
| 3 | 39 ,31 ,32 ,31 |
| 4 | 41 ,41 |
| 5 | 51 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |