Xổ số miền Nam ngày 18-02-2017
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 64 | 64 | 18 | 39 |
| G.7 | 815 | 471 | 795 | 003 |
| G.6 | 2127 9042 3069 | 8146 8663 6708 | 6743 1966 0489 | 0973 8185 7393 |
| G.5 | 4525 | 9048 | 4378 | 6145 |
| G.4 | 74619 64935 69218 80806 66262 21935 81172 | 78544 73444 36646 36480 69537 25078 96301 | 94932 50667 91808 06048 10420 79256 11066 | 67468 90371 99367 42365 16622 75752 11392 |
| G.3 | 57878 77454 | 75279 96172 | 90111 41484 | 08766 02856 |
| G.2 | 66736 | 05087 | 49609 | 28890 |
| G.1 | 02020 | 30792 | 31695 | 14680 |
| G.ĐB | 757345 | 164108 | 981108 | 737976 |
Bảng loto miền Nam 18/02/2017
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 |
| 1 | 15 ,19 ,18 |
| 2 | 27 ,25 ,20 |
| 3 | 35 ,35 ,36 |
| 4 | 42 ,45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 ,69 ,62 |
| 7 | 72 ,78 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,01 ,08 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 37 |
| 4 | 46 ,48 ,44 ,44 ,46 |
| 5 | |
| 6 | 64 ,63 |
| 7 | 71 ,78 ,79 ,72 |
| 8 | 80 ,87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,09 ,08 |
| 1 | 18 ,11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 ,48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 ,67 ,66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 ,84 |
| 9 | 95 ,95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 |
| 1 | |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 ,56 |
| 6 | 68 ,67 ,65 ,66 |
| 7 | 73 ,71 ,76 |
| 8 | 85 ,80 |
| 9 | 93 ,92 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |