Xổ số miền Nam ngày 18-03-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 31 | 51 | 55 |
| G.7 | 126 | 457 | 995 |
| G.6 | 8627 6625 0784 | 2348 9555 9372 | 8119 8898 7833 |
| G.5 | 1295 | 5763 | 6928 |
| G.4 | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 | 24635 94660 86525 76430 86734 31356 33313 | 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| G.3 | 88407 46867 | 32981 86322 | 89221 86177 |
| G.2 | 92785 | 23117 | 03152 |
| G.1 | 19582 | 14457 | 56143 |
| G.ĐB | 218956 | 749600 | 499929 |
Bảng loto miền Nam 18/03/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26 ,27 ,25 ,29 ,22 |
| 3 | 31 ,30 |
| 4 | |
| 5 | 56 |
| 6 | 68 ,67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 ,89 ,85 ,82 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 00 |
| 1 | 13 ,17 |
| 2 | 25 ,22 |
| 3 | 35 ,30 ,34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 ,57 ,55 ,56 ,57 |
| 6 | 63 ,60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 ,21 ,29 |
| 3 | 33 ,34 |
| 4 | 47 ,43 |
| 5 | 55 ,52 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,71 ,74 ,77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |