Xổ số miền Nam ngày 19-03-2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
| G.8 | 94 | 77 | 39 |
| G.7 | 519 | 136 | 692 |
| G.6 | 8763 4267 5522 | 1786 6352 4632 | 2205 4472 3678 |
| G.5 | 6831 | 6022 | 6363 |
| G.4 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| G.3 | 81135 02241 | 40756 70061 | 50728 31419 |
| G.2 | 57317 | 79950 | 59635 |
| G.1 | 60359 | 93802 | 90006 |
| G.ĐB | 078349 | 745232 | 718807 |
Bảng loto miền Nam 19/03/2026
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 02 |
| 1 | 19 ,15 ,17 |
| 2 | 22 ,27 ,21 |
| 3 | 31 ,38 ,35 |
| 4 | 46 ,41 ,49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63 ,67 |
| 7 | 70 |
| 8 | |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 08 ,02 |
| 1 | |
| 2 | 22 ,23 |
| 3 | 36 ,32 ,32 ,32 |
| 4 | |
| 5 | 52 ,56 ,50 |
| 6 | 66 ,61 |
| 7 | 77 ,71 ,78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 05 ,06 ,07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 ,35 ,35 |
| 4 | 48 ,46 |
| 5 | 57 ,52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 ,78 ,70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |