Xổ số miền Nam ngày 18-09-2026
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| G.8 | 92 | 15 | 16 |
| G.7 | 354 | 279 | 512 |
| G.6 | 2133 7696 6019 | 5861 3746 8332 | 5353 5416 3737 |
| G.5 | 9131 | 8201 | 0954 |
| G.4 | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 |
| G.3 | 66860 59014 | 42301 79312 | 41161 52686 |
| G.2 | 88793 | 30563 | 66131 |
| G.1 | 27421 | 52848 | 47478 |
| G.ĐB | 898508 | 207644 | 905889 |
Bảng loto miền Nam 18/09/2026
| Đầu | Lô tô Bình Dương |
| 0 | 04 ,05 ,08 |
| 1 | 19 ,14 ,14 |
| 2 | 26 ,21 |
| 3 | 33 ,31 |
| 4 | |
| 5 | 54 ,59 |
| 6 | 60 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 92 ,96 ,99 ,98 ,93 |
| Đầu | Lô tô Trà Vinh |
| 0 | 01 ,01 |
| 1 | 15 ,12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 ,34 ,34 ,30 |
| 4 | 46 ,48 ,44 |
| 5 | |
| 6 | 61 ,68 ,63 |
| 7 | 79 ,71 |
| 8 | 89 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Vĩnh Long |
| 0 | |
| 1 | 16 ,12 ,16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37 ,32 ,31 |
| 4 | |
| 5 | 53 ,54 ,57 |
| 6 | 69 ,61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 ,86 ,89 |
| 9 | 91 ,91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |