Xổ số miền Nam ngày 18-10-2018
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
| G.8 | 71 | 87 | 43 |
| G.7 | 563 | 051 | 753 |
| G.6 | 9864 0184 5588 | 1042 0652 0922 | 8985 9131 3305 |
| G.5 | 3900 | 1518 | 8502 |
| G.4 | 80662 65147 22439 21079 03431 68682 16304 | 10534 77492 43895 45030 09313 01641 17344 | 96028 66422 33161 51860 94886 83492 87250 |
| G.3 | 22177 09721 | 98997 77740 | 64424 35496 |
| G.2 | 35797 | 96764 | 65872 |
| G.1 | 47918 | 51505 | 24334 |
| G.ĐB | 173595 | 344180 | 974218 |
Bảng loto miền Nam 18/10/2018
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 00 ,04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39 ,31 |
| 4 | 47 |
| 5 | |
| 6 | 63 ,64 ,62 |
| 7 | 71 ,79 ,77 |
| 8 | 84 ,88 ,82 |
| 9 | 97 ,95 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 05 |
| 1 | 18 ,13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 ,30 |
| 4 | 42 ,41 ,44 ,40 |
| 5 | 51 ,52 |
| 6 | 64 |
| 7 | |
| 8 | 87 ,80 |
| 9 | 92 ,95 ,97 |
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 05 ,02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 ,22 ,24 |
| 3 | 31 ,34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53 ,50 |
| 6 | 61 ,60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 ,86 |
| 9 | 92 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |