Xổ số miền Nam ngày 19-11-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 72 | 22 | 70 | 76 |
| G.7 | 655 | 829 | 606 | 770 |
| G.6 | 1893 9872 9474 | 2532 4131 8344 | 2905 3649 2039 | 6810 2796 3579 |
| G.5 | 8237 | 2117 | 4906 | 8604 |
| G.4 | 83888 84884 10228 15361 38286 26431 05671 | 08902 93017 47821 43274 64827 20694 36954 | 70703 13976 55608 54968 72207 20408 44464 | 76613 50660 61555 57156 30506 85978 32631 |
| G.3 | 47465 90856 | 61263 10679 | 49271 50172 | 17777 69039 |
| G.2 | 31856 | 83820 | 34095 | 30961 |
| G.1 | 57598 | 67244 | 54383 | 30363 |
| G.ĐB | 777494 | 200686 | 782139 | 661255 |
Bảng loto miền Nam 19/11/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 ,31 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,56 ,56 |
| 6 | 61 ,65 |
| 7 | 72 ,72 ,74 ,71 |
| 8 | 88 ,84 ,86 |
| 9 | 93 ,98 ,94 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 |
| 1 | 17 ,17 |
| 2 | 22 ,29 ,21 ,27 ,20 |
| 3 | 32 ,31 |
| 4 | 44 ,44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74 ,79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,05 ,06 ,03 ,08 ,07 ,08 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 39 ,39 |
| 4 | 49 |
| 5 | |
| 6 | 68 ,64 |
| 7 | 70 ,76 ,71 ,72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 04 ,06 |
| 1 | 10 ,13 |
| 2 | |
| 3 | 31 ,39 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,56 ,55 |
| 6 | 60 ,61 ,63 |
| 7 | 76 ,70 ,79 ,78 ,77 |
| 8 | |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |