Xổ số miền Nam ngày 20-01-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 85 | 58 | 96 | 16 |
| G.7 | 525 | 861 | 287 | 842 |
| G.6 | 2346 6781 4581 | 8847 9543 3544 | 5911 6202 0031 | 6460 8746 1676 |
| G.5 | 3794 | 5429 | 6445 | 9602 |
| G.4 | 23723 28744 33470 58618 61598 69856 65367 | 02543 00821 06933 58773 45648 60251 47121 | 09336 18467 75971 97572 66091 00414 03183 | 08264 56485 62379 64402 13155 95920 78145 |
| G.3 | 47620 97051 | 55053 20256 | 37343 55750 | 98621 71792 |
| G.2 | 08776 | 85984 | 72283 | 16465 |
| G.1 | 49519 | 93407 | 20389 | 36374 |
| G.ĐB | 339924 | 287290 | 122741 | 031091 |
Bảng loto miền Nam 20/01/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 18 ,19 |
| 2 | 25 ,23 ,20 ,24 |
| 3 | |
| 4 | 46 ,44 |
| 5 | 56 ,51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 ,76 |
| 8 | 85 ,81 ,81 |
| 9 | 94 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 |
| 1 | |
| 2 | 29 ,21 ,21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 ,43 ,44 ,43 ,48 |
| 5 | 58 ,51 ,53 ,56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 02 |
| 1 | 11 ,14 |
| 2 | |
| 3 | 31 ,36 |
| 4 | 45 ,43 ,41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 ,72 |
| 8 | 87 ,83 ,83 ,89 |
| 9 | 96 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 02 ,02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 ,21 |
| 3 | |
| 4 | 42 ,46 ,45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 ,64 ,65 |
| 7 | 76 ,79 ,74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 ,91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |