Xổ số miền Nam ngày 20-05-2023
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 54 | 58 | 01 | 14 |
| G.7 | 447 | 857 | 101 | 792 |
| G.6 | 8270 6429 0904 | 9295 0434 3996 | 3115 8705 8098 | 4587 3906 8662 |
| G.5 | 3136 | 5267 | 6438 | 6128 |
| G.4 | 96623 80909 13355 08854 64108 14467 91184 | 59261 04060 18199 20318 00961 91005 58028 | 98518 05926 37755 73859 44728 38462 67510 | 89623 79988 62519 07526 28305 27148 45595 |
| G.3 | 93541 67091 | 21244 92475 | 00432 68847 | 95563 88478 |
| G.2 | 67803 | 65847 | 86956 | 30360 |
| G.1 | 64432 | 27333 | 34233 | 30532 |
| G.ĐB | 930598 | 921019 | 432241 | 791104 |
Bảng loto miền Nam 20/05/2023
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 ,09 ,08 ,03 |
| 1 | |
| 2 | 29 ,23 |
| 3 | 36 ,32 |
| 4 | 47 ,41 |
| 5 | 54 ,55 ,54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 |
| 1 | 18 ,19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 ,33 |
| 4 | 44 ,47 |
| 5 | 58 ,57 |
| 6 | 67 ,61 ,60 ,61 |
| 7 | 75 |
| 8 | |
| 9 | 95 ,96 ,99 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,01 ,05 |
| 1 | 15 ,18 ,10 |
| 2 | 26 ,28 |
| 3 | 38 ,32 ,33 |
| 4 | 47 ,41 |
| 5 | 55 ,59 ,56 |
| 6 | 62 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 ,05 ,04 |
| 1 | 14 ,19 |
| 2 | 28 ,23 ,26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | |
| 6 | 62 ,63 ,60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 ,88 |
| 9 | 92 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |