Xổ số miền Nam ngày 20-06-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 60 | 33 | 26 | 73 |
| G.7 | 116 | 406 | 771 | 523 |
| G.6 | 1811 4140 4480 | 9271 5551 0516 | 6876 7732 0845 | 8778 8457 9929 |
| G.5 | 0752 | 3581 | 8236 | 2833 |
| G.4 | 48621 34127 48615 32757 93077 87699 09587 | 93986 24942 54496 38550 24312 74323 57347 | 86117 24456 57532 61601 35672 50868 91344 | 08607 84482 72775 16247 02485 17329 44270 |
| G.3 | 93703 99949 | 12702 94108 | 52175 05968 | 47497 84842 |
| G.2 | 06338 | 77488 | 82632 | 52289 |
| G.1 | 88820 | 30806 | 37005 | 86578 |
| G.ĐB | 660290 | 569733 | 168784 | 686902 |
Bảng loto miền Nam 20/06/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 |
| 1 | 16 ,11 ,15 |
| 2 | 21 ,27 ,20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 ,49 |
| 5 | 52 ,57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 ,87 |
| 9 | 99 ,90 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 06 ,02 ,08 ,06 |
| 1 | 16 ,12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 ,33 |
| 4 | 42 ,47 |
| 5 | 51 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 ,86 ,88 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32 ,36 ,32 ,32 |
| 4 | 45 ,44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68 ,68 |
| 7 | 71 ,76 ,72 ,75 |
| 8 | 84 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 ,02 |
| 1 | |
| 2 | 23 ,29 ,29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 ,42 |
| 5 | 57 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,78 ,75 ,70 ,78 |
| 8 | 82 ,85 ,89 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |