Xổ số miền Nam ngày 21-02-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 73 | 36 | 17 | 22 |
| G.7 | 871 | 381 | 138 | 087 |
| G.6 | 8590 4349 0784 | 2743 6054 3066 | 2544 9499 0988 | 5861 6620 6579 |
| G.5 | 9906 | 4359 | 3724 | 1497 |
| G.4 | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 | 20532 33437 28211 60872 35718 19771 85832 | 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959 | 83033 25856 97466 67395 15445 43660 54172 |
| G.3 | 22841 36257 | 69747 92806 | 10335 53906 | 70522 69863 |
| G.2 | 82429 | 36066 | 15722 | 85053 |
| G.1 | 29658 | 30038 | 22320 | 05476 |
| G.ĐB | 838763 | 510389 | 192482 | 387418 |
Bảng loto miền Nam 21/02/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 06 ,04 |
| 1 | 16 ,15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 ,41 |
| 5 | 57 ,58 |
| 6 | 63 ,63 |
| 7 | 73 ,71 |
| 8 | 84 ,80 |
| 9 | 90 ,95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 06 |
| 1 | 11 ,18 |
| 2 | |
| 3 | 36 ,32 ,37 ,32 ,38 |
| 4 | 43 ,47 |
| 5 | 54 ,59 |
| 6 | 66 ,66 |
| 7 | 72 ,71 |
| 8 | 81 ,89 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 ,22 ,20 |
| 3 | 38 ,36 ,37 ,35 |
| 4 | 44 ,46 |
| 5 | 53 ,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 88 ,82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 ,20 ,22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56 ,53 |
| 6 | 61 ,66 ,60 ,63 |
| 7 | 79 ,72 ,76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |