Xổ số miền Nam ngày 21-05-2020
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
| G.8 | 46 | 60 | 36 |
| G.7 | 951 | 379 | 483 |
| G.6 | 2038 7868 6007 | 7506 6294 4107 | 5290 2150 7227 |
| G.5 | 3480 | 7363 | 1173 |
| G.4 | 52956 40415 95322 83735 41374 88482 77956 | 11475 92097 83100 50243 40450 54856 84542 | 70876 48756 45928 47604 24650 80525 70669 |
| G.3 | 34564 22524 | 07573 17259 | 24946 05508 |
| G.2 | 96420 | 60916 | 51128 |
| G.1 | 78112 | 78959 | 56118 |
| G.ĐB | 945221 | 444737 | 759236 |
Bảng loto miền Nam 21/05/2020
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 07 |
| 1 | 15 ,12 |
| 2 | 22 ,24 ,20 ,21 |
| 3 | 38 ,35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 ,56 ,56 |
| 6 | 68 ,64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 ,82 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 06 ,07 ,00 |
| 1 | 16 |
| 2 | |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 ,42 |
| 5 | 50 ,56 ,59 ,59 |
| 6 | 60 ,63 |
| 7 | 79 ,75 ,73 |
| 8 | |
| 9 | 94 ,97 |
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 04 ,08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 ,28 ,25 ,28 |
| 3 | 36 ,36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 ,56 ,50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 ,76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |