Xổ số miền Nam ngày 21-05-2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
| G.8 | 66 | 66 | 97 |
| G.7 | 123 | 074 | 098 |
| G.6 | 8586 7679 0605 | 5028 6337 4889 | 2522 0219 4788 |
| G.5 | 1826 | 8121 | 4855 |
| G.4 | 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 | 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 | 19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370 |
| G.3 | 51525 93923 | 57796 08506 | 24388 78089 |
| G.2 | 06864 | 85259 | 57564 |
| G.1 | 78187 | 40736 | 11823 |
| G.ĐB | 898665 | 332731 | 048987 |
Bảng loto miền Nam 21/05/2026
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 05 ,00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 ,26 ,25 ,23 |
| 3 | |
| 4 | 40 ,42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 ,65 ,64 ,65 |
| 7 | 79 ,77 |
| 8 | 86 ,87 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28 ,21 ,24 |
| 3 | 37 ,36 ,31 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57 ,59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74 ,70 |
| 8 | 89 ,80 ,87 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 ,23 |
| 3 | 30 ,31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 ,50 |
| 6 | 61 ,65 ,64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 ,88 ,89 ,87 |
| 9 | 97 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |