Xổ số miền Nam ngày 21-09-2019
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 46 | 41 | 42 | 50 |
| G.7 | 398 | 027 | 410 | 698 |
| G.6 | 5154 6843 3440 | 0206 0640 4061 | 3263 5663 3537 | 5117 2099 6722 |
| G.5 | 6711 | 4621 | 4415 | 3111 |
| G.4 | 98192 01948 41150 95238 80330 97745 04497 | 19287 75319 50071 44430 43063 49842 03723 | 28246 22696 62333 92768 17004 24089 59620 | 27127 28597 68498 80698 38722 03122 16682 |
| G.3 | 61715 14969 | 40920 58473 | 94641 89114 | 34089 17901 |
| G.2 | 32434 | 22992 | 88350 | 05488 |
| G.1 | 56586 | 79525 | 48811 | 43400 |
| G.ĐB | 595044 | 391303 | 722433 | 564248 |
Bảng loto miền Nam 21/09/2019
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 11 ,15 |
| 2 | |
| 3 | 38 ,30 ,34 |
| 4 | 46 ,43 ,40 ,48 ,45 ,44 |
| 5 | 54 ,50 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 86 |
| 9 | 98 ,92 ,97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 06 ,03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27 ,21 ,23 ,20 ,25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 ,40 ,42 |
| 5 | |
| 6 | 61 ,63 |
| 7 | 71 ,73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 |
| 1 | 10 ,15 ,14 ,11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 ,33 ,33 |
| 4 | 42 ,46 ,41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 ,63 ,68 |
| 7 | |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 ,00 |
| 1 | 17 ,11 |
| 2 | 22 ,27 ,22 ,22 |
| 3 | |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 82 ,89 ,88 |
| 9 | 98 ,99 ,97 ,98 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |