Xổ số miền Nam ngày 21-10-2018
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
| G.8 | 01 | 91 | 83 |
| G.7 | 982 | 805 | 355 |
| G.6 | 6649 9664 7180 | 3558 3289 6317 | 3797 3098 0289 |
| G.5 | 8453 | 3840 | 9742 |
| G.4 | 30663 99650 93012 26401 56430 57307 04955 | 15939 43663 31393 44288 28492 56031 09328 | 38205 46840 43069 95039 88712 76529 98026 |
| G.3 | 12157 82894 | 96604 97772 | 96012 91607 |
| G.2 | 00481 | 89678 | 01411 |
| G.1 | 57426 | 26367 | 48505 |
| G.ĐB | 903291 | 135378 | 670174 |
Bảng loto miền Nam 21/10/2018
| Đầu | Lô tô Tiền Giang |
| 0 | 01 ,01 ,07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 ,50 ,55 ,57 |
| 6 | 64 ,63 |
| 7 | |
| 8 | 82 ,80 ,81 |
| 9 | 94 ,91 |
| Đầu | Lô tô Đà Lạt |
| 0 | 05 ,04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 ,31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 ,67 |
| 7 | 72 ,78 ,78 |
| 8 | 89 ,88 |
| 9 | 91 ,93 ,92 |
| Đầu | Lô tô Kiên Giang |
| 0 | 05 ,07 ,05 |
| 1 | 12 ,12 ,11 |
| 2 | 29 ,26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 ,40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 ,89 |
| 9 | 97 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |