Xổ số miền Nam ngày 22-03-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 03 | 65 | 31 | 54 |
| G.7 | 010 | 867 | 477 | 472 |
| G.6 | 4536 6131 3010 | 6334 4312 1991 | 9960 5308 3386 | 7401 9366 2462 |
| G.5 | 7108 | 8056 | 2046 | 4484 |
| G.4 | 10656 07436 51947 29180 52140 16071 30218 | 82918 16939 20457 61412 68495 90365 32407 | 88625 27297 90811 34849 90348 14212 58604 | 91640 09615 69615 23116 69102 66596 11321 |
| G.3 | 18484 25880 | 26616 27735 | 45421 51398 | 09894 80917 |
| G.2 | 02718 | 80794 | 92089 | 88343 |
| G.1 | 62508 | 12658 | 19186 | 71512 |
| G.ĐB | 654532 | 838911 | 844535 | 991567 |
Bảng loto miền Nam 22/03/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,08 ,08 |
| 1 | 10 ,10 ,18 ,18 |
| 2 | |
| 3 | 36 ,31 ,36 ,32 |
| 4 | 47 ,40 |
| 5 | 56 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 ,84 ,80 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 |
| 1 | 12 ,18 ,12 ,16 ,11 |
| 2 | |
| 3 | 34 ,39 ,35 |
| 4 | |
| 5 | 56 ,57 ,58 |
| 6 | 65 ,67 ,65 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 91 ,95 ,94 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,04 |
| 1 | 11 ,12 |
| 2 | 25 ,21 |
| 3 | 31 ,35 |
| 4 | 46 ,49 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 ,89 ,86 |
| 9 | 97 ,98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 01 ,02 |
| 1 | 15 ,15 ,16 ,17 ,12 |
| 2 | 21 |
| 3 | |
| 4 | 40 ,43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 ,62 ,67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |