Xổ số miền Nam ngày 22-04-2017
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 57 | 00 | 60 | 50 |
| G.7 | 121 | 927 | 265 | 617 |
| G.6 | 3146 8642 9545 | 1077 2327 8523 | 6381 5598 3656 | 5224 0204 7632 |
| G.5 | 6756 | 9095 | 0673 | 3075 |
| G.4 | 21400 43502 09394 36029 29716 00988 85598 | 45533 49176 20943 95655 66300 96461 11146 | 54767 00217 69448 88961 73664 75542 05103 | 68007 31721 41573 64231 77248 60632 51465 |
| G.3 | 99293 03854 | 47472 66814 | 95407 02426 | 01808 36244 |
| G.2 | 94071 | 80079 | 25479 | 63156 |
| G.1 | 26712 | 97899 | 45456 | 68417 |
| G.ĐB | 629688 | 287691 | 072447 | 116814 |
Bảng loto miền Nam 22/04/2017
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 ,02 |
| 1 | 16 ,12 |
| 2 | 21 ,29 |
| 3 | |
| 4 | 46 ,42 ,45 |
| 5 | 57 ,56 ,54 |
| 6 | |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 ,88 |
| 9 | 94 ,98 ,93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 ,27 ,23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 ,46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 ,76 ,72 ,79 |
| 8 | |
| 9 | 95 ,99 ,91 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 03 ,07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | |
| 4 | 48 ,42 ,47 |
| 5 | 56 ,56 |
| 6 | 60 ,65 ,67 ,61 ,64 |
| 7 | 73 ,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 04 ,07 ,08 |
| 1 | 17 ,17 ,14 |
| 2 | 24 ,21 |
| 3 | 32 ,31 ,32 |
| 4 | 48 ,44 |
| 5 | 50 ,56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 ,73 |
| 8 | |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |