Xổ số miền Nam ngày 22-08-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 11 | 22 | 10 | 55 |
| G.7 | 242 | 414 | 337 | 884 |
| G.6 | 9212 6731 1953 | 5681 4809 3063 | 8599 8848 6015 | 8431 9970 3368 |
| G.5 | 7955 | 4478 | 6107 | 6947 |
| G.4 | 25917 48661 18888 59389 06303 63080 00713 | 87601 40205 16122 83417 47612 49104 81537 | 31872 28812 57726 64245 32760 25729 24903 | 35597 42245 33081 96929 52774 83126 96834 |
| G.3 | 93750 33159 | 31471 78879 | 27551 97079 | 34249 93143 |
| G.2 | 89704 | 97663 | 75645 | 27858 |
| G.1 | 83847 | 68795 | 63916 | 95423 |
| G.ĐB | 094423 | 296215 | 617750 | 474160 |
Bảng loto miền Nam 22/08/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,04 |
| 1 | 11 ,12 ,17 ,13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 ,47 |
| 5 | 53 ,55 ,50 ,59 |
| 6 | 61 |
| 7 | |
| 8 | 88 ,89 ,80 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 ,01 ,05 ,04 |
| 1 | 14 ,17 ,12 ,15 |
| 2 | 22 ,22 |
| 3 | 37 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 63 ,63 |
| 7 | 78 ,71 ,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 07 ,03 |
| 1 | 10 ,15 ,12 ,16 |
| 2 | 26 ,29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 ,45 ,45 |
| 5 | 51 ,50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72 ,79 |
| 8 | |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 29 ,26 ,23 |
| 3 | 31 ,34 |
| 4 | 47 ,45 ,49 ,43 |
| 5 | 55 ,58 |
| 6 | 68 ,60 |
| 7 | 70 ,74 |
| 8 | 84 ,81 |
| 9 | 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |