Xổ số miền Nam ngày 22-10-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 78 | 50 | 51 | 34 |
| G.7 | 452 | 186 | 621 | 807 |
| G.6 | 9804 4167 1418 | 8680 2607 1683 | 4983 4647 1648 | 1340 8447 7688 |
| G.5 | 0665 | 2069 | 9401 | 2060 |
| G.4 | 93797 16086 97744 76159 80798 64673 58853 | 88268 93578 40388 74477 35011 64745 92761 | 44237 42789 81896 92952 01979 22748 99913 | 22832 31407 16624 81851 30939 78381 76651 |
| G.3 | 61866 24940 | 49487 38287 | 34859 68820 | 66056 56291 |
| G.2 | 52773 | 73551 | 56385 | 44952 |
| G.1 | 68170 | 30336 | 15259 | 13375 |
| G.ĐB | 908475 | 846618 | 789150 | 002613 |
Bảng loto miền Nam 22/10/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 44 ,40 |
| 5 | 52 ,59 ,53 |
| 6 | 67 ,65 ,66 |
| 7 | 78 ,73 ,73 ,70 ,75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 ,98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 |
| 1 | 11 ,18 |
| 2 | |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 ,51 |
| 6 | 69 ,68 ,61 |
| 7 | 78 ,77 |
| 8 | 86 ,80 ,83 ,88 ,87 ,87 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 ,20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 ,48 ,48 |
| 5 | 51 ,52 ,59 ,59 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 ,89 ,85 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 ,07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 ,32 ,39 |
| 4 | 40 ,47 |
| 5 | 51 ,51 ,56 ,52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88 ,81 |
| 9 | 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |