Xổ số miền Nam ngày 23-05-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 66 | 38 | 39 | 14 |
| G.7 | 510 | 209 | 377 | 529 |
| G.6 | 4563 9908 8253 | 4656 3766 2655 | 7677 3304 2542 | 0875 6951 1723 |
| G.5 | 5226 | 7561 | 5816 | 7136 |
| G.4 | 47928 85595 59185 68722 92090 18849 43157 | 84104 78730 86570 54022 58464 82240 29470 | 83285 58784 19474 64737 06078 75204 52298 | 45344 68325 88492 85382 20022 50168 69668 |
| G.3 | 06415 26044 | 12498 31302 | 99433 30300 | 31633 28471 |
| G.2 | 19190 | 90535 | 52798 | 77747 |
| G.1 | 28477 | 04001 | 96388 | 39464 |
| G.ĐB | 020319 | 121910 | 789337 | 174071 |
Bảng loto miền Nam 23/05/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 |
| 1 | 10 ,15 ,19 |
| 2 | 26 ,28 ,22 |
| 3 | |
| 4 | 49 ,44 |
| 5 | 53 ,57 |
| 6 | 66 ,63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 ,90 ,90 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 ,04 ,02 ,01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 ,30 ,35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56 ,55 |
| 6 | 66 ,61 ,64 |
| 7 | 70 ,70 |
| 8 | |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 ,04 ,00 |
| 1 | 16 |
| 2 | |
| 3 | 39 ,37 ,33 ,37 |
| 4 | 42 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 77 ,77 ,74 ,78 |
| 8 | 85 ,84 ,88 |
| 9 | 98 ,98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 ,23 ,25 ,22 |
| 3 | 36 ,33 |
| 4 | 44 ,47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 ,68 ,64 |
| 7 | 75 ,71 ,71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |