Xổ số miền Nam ngày 23-10-2026
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| G.8 | 55 | 11 | 58 |
| G.7 | 039 | 544 | 560 |
| G.6 | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 | 2871 5938 5468 |
| G.5 | 2781 | 7134 | 2634 |
| G.4 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 | 84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 | 94932 71519 71114 87962 76311 66901 83511 |
| G.3 | 65438 29608 | 61517 14913 | 46550 95996 |
| G.2 | 15306 | 36155 | 51649 |
| G.1 | 28717 | 64640 | 83056 |
| G.ĐB | 370218 | 177413 | 138051 |
Bảng loto miền Nam 23/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Dương |
| 0 | 08 ,00 ,08 ,06 |
| 1 | 13 ,14 ,17 ,18 |
| 2 | |
| 3 | 39 ,36 ,38 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,59 |
| 6 | 67 ,62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Trà Vinh |
| 0 | |
| 1 | 11 ,17 ,13 ,13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 ,43 ,42 ,40 |
| 5 | 51 ,50 ,55 ,55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô Vĩnh Long |
| 0 | 01 |
| 1 | 19 ,14 ,11 ,11 |
| 2 | |
| 3 | 38 ,34 ,32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58 ,50 ,56 ,51 |
| 6 | 60 ,68 ,62 |
| 7 | 71 |
| 8 | |
| 9 | 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |