Xổ số miền Nam ngày 25-01-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 25 | 32 | 62 | 55 |
| G.7 | 704 | 315 | 305 | 197 |
| G.6 | 9053 4698 3001 | 7993 5269 0663 | 5332 3501 4244 | 1163 3247 2303 |
| G.5 | 7334 | 6432 | 4460 | 2856 |
| G.4 | 66776 96302 11672 77584 79044 74659 51105 | 70818 22693 87651 93340 12713 25409 57359 | 38188 49905 79407 96268 87528 37764 96831 | 24168 74214 94584 34195 85513 92054 50552 |
| G.3 | 26505 22063 | 73534 64628 | 67546 14076 | 20155 13322 |
| G.2 | 72333 | 11277 | 87459 | 93966 |
| G.1 | 21673 | 41334 | 14666 | 17730 |
| G.ĐB | 753128 | 049989 | 355861 | 164847 |
Bảng loto miền Nam 25/01/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 ,01 ,02 ,05 ,05 |
| 1 | |
| 2 | 25 ,28 |
| 3 | 34 ,33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 ,59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 76 ,72 ,73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 |
| 1 | 15 ,18 ,13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 ,32 ,34 ,34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 ,59 |
| 6 | 69 ,63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 ,93 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 ,01 ,05 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 ,31 |
| 4 | 44 ,46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 ,60 ,68 ,64 ,66 ,61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 |
| 1 | 14 ,13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 ,47 |
| 5 | 55 ,56 ,54 ,52 ,55 |
| 6 | 63 ,68 ,66 |
| 7 | |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |