Xổ số miền Nam ngày 25-06-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 77 | 78 | 01 | 30 |
| G.7 | 703 | 287 | 130 | 378 |
| G.6 | 6994 0780 3398 | 2684 2020 7330 | 7535 8063 3491 | 1422 9619 0586 |
| G.5 | 7590 | 8745 | 2442 | 7845 |
| G.4 | 70300 07281 30982 29800 19572 76657 23592 | 01505 18743 88168 17996 82160 59717 27375 | 38708 67502 82677 47096 27884 71702 67195 | 21508 08384 46336 17479 38013 38158 18266 |
| G.3 | 62377 15872 | 01510 43272 | 19442 56383 | 82511 40435 |
| G.2 | 58530 | 26510 | 01321 | 63096 |
| G.1 | 70753 | 99845 | 43728 | 45792 |
| G.ĐB | 057234 | 757313 | 854130 | 953826 |
Bảng loto miền Nam 25/06/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,00 ,00 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 30 ,34 |
| 4 | |
| 5 | 57 ,53 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,72 ,77 ,72 |
| 8 | 80 ,81 ,82 |
| 9 | 94 ,98 ,90 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 |
| 1 | 17 ,10 ,10 ,13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 ,43 ,45 |
| 5 | |
| 6 | 68 ,60 |
| 7 | 78 ,75 ,72 |
| 8 | 87 ,84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,08 ,02 ,02 |
| 1 | |
| 2 | 21 ,28 |
| 3 | 30 ,35 ,30 |
| 4 | 42 ,42 |
| 5 | |
| 6 | 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 84 ,83 |
| 9 | 91 ,96 ,95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 08 |
| 1 | 19 ,13 ,11 |
| 2 | 22 ,26 |
| 3 | 30 ,36 ,35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 ,79 |
| 8 | 86 ,84 |
| 9 | 96 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |