Xổ số miền Nam ngày 26-07-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 53 | 27 | 39 | 74 |
| G.7 | 439 | 110 | 016 | 663 |
| G.6 | 0624 4516 8064 | 0817 0735 3018 | 2151 4326 7833 | 2227 0128 7686 |
| G.5 | 8802 | 5581 | 1246 | 9160 |
| G.4 | 85342 47198 64612 74092 01203 86159 24003 | 47945 41019 52726 10896 00623 80317 13408 | 49690 88857 37443 39106 98891 02552 53009 | 24594 78363 57729 17419 47091 32506 29647 |
| G.3 | 49961 18340 | 57554 86886 | 66669 06258 | 12133 56339 |
| G.2 | 42432 | 83664 | 70236 | 62736 |
| G.1 | 83022 | 13948 | 22025 | 02952 |
| G.ĐB | 492783 | 962753 | 701555 | 214717 |
Bảng loto miền Nam 26/07/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 02 ,03 ,03 |
| 1 | 16 ,12 |
| 2 | 24 ,22 |
| 3 | 39 ,32 |
| 4 | 42 ,40 |
| 5 | 53 ,59 |
| 6 | 64 ,61 |
| 7 | |
| 8 | 83 |
| 9 | 98 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 |
| 1 | 10 ,17 ,18 ,19 ,17 |
| 2 | 27 ,26 ,23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 ,48 |
| 5 | 54 ,53 |
| 6 | 64 |
| 7 | |
| 8 | 81 ,86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26 ,25 |
| 3 | 39 ,33 ,36 |
| 4 | 46 ,43 |
| 5 | 51 ,57 ,52 ,58 ,55 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 90 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 |
| 1 | 19 ,17 |
| 2 | 27 ,28 ,29 |
| 3 | 33 ,39 ,36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 ,60 ,63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 ,91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |