Xổ số miền Nam ngày 26-11-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 03 | 51 | 19 | 43 |
| G.7 | 889 | 816 | 219 | 139 |
| G.6 | 2951 5799 3120 | 1498 0181 5487 | 7994 5938 7234 | 6865 1135 0352 |
| G.5 | 4381 | 0354 | 2255 | 9247 |
| G.4 | 84100 60467 80768 42951 88853 80610 70352 | 55864 18399 34328 30012 91745 93432 16539 | 25925 19384 11575 47654 77602 95026 92597 | 90880 57750 64004 15128 72920 48558 07064 |
| G.3 | 57628 10952 | 03891 45070 | 68651 70365 | 69541 51907 |
| G.2 | 46107 | 83675 | 37583 | 26251 |
| G.1 | 48394 | 86631 | 61946 | 36232 |
| G.ĐB | 286806 | 244392 | 046233 | 395698 |
Bảng loto miền Nam 26/11/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,00 ,07 ,06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 ,28 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 51 ,51 ,53 ,52 ,52 |
| 6 | 67 ,68 |
| 7 | |
| 8 | 89 ,81 |
| 9 | 99 ,94 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 16 ,12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 ,39 ,31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 ,54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 ,75 |
| 8 | 81 ,87 |
| 9 | 98 ,99 ,91 ,92 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 02 |
| 1 | 19 ,19 |
| 2 | 25 ,26 |
| 3 | 38 ,34 ,33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 ,54 ,51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 ,83 |
| 9 | 94 ,97 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 04 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 28 ,20 |
| 3 | 39 ,35 ,32 |
| 4 | 43 ,47 ,41 |
| 5 | 52 ,50 ,58 ,51 |
| 6 | 65 ,64 |
| 7 | |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |