Xổ số miền Nam ngày 27-01-2024
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 69 | 28 | 25 | 26 |
| G.7 | 875 | 655 | 882 | 545 |
| G.6 | 7013 0027 3089 | 2391 4961 3783 | 7827 4257 0747 | 2691 8472 6548 |
| G.5 | 8225 | 1398 | 5485 | 2291 |
| G.4 | 94794 64995 44507 54264 75746 50598 76142 | 49444 83614 33740 40888 71595 78399 81277 | 16161 48052 54744 85766 53759 95376 56868 | 40583 31830 64772 07652 36122 06094 96292 |
| G.3 | 93623 82183 | 09074 94545 | 24878 33199 | 79025 55313 |
| G.2 | 82883 | 60292 | 19778 | 01819 |
| G.1 | 20992 | 77332 | 27064 | 85633 |
| G.ĐB | 172692 | 299997 | 592318 | 874063 |
Bảng loto miền Nam 27/01/2024
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 ,25 ,23 |
| 3 | |
| 4 | 46 ,42 |
| 5 | |
| 6 | 69 ,64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 ,83 ,83 |
| 9 | 94 ,95 ,98 ,92 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 ,40 ,45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 ,74 |
| 8 | 83 ,88 |
| 9 | 91 ,98 ,95 ,99 ,92 ,97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 18 |
| 2 | 25 ,27 |
| 3 | |
| 4 | 47 ,44 |
| 5 | 57 ,52 ,59 |
| 6 | 61 ,66 ,68 ,64 |
| 7 | 76 ,78 ,78 |
| 8 | 82 ,85 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 13 ,19 |
| 2 | 26 ,22 ,25 |
| 3 | 30 ,33 |
| 4 | 45 ,48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 ,72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 ,91 ,94 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |