Xổ số miền Nam ngày 28-03-2020
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 53 | 55 | 79 | 63 |
| G.7 | 937 | 177 | 283 | 446 |
| G.6 | 5507 5373 9888 | 2572 4499 4053 | 5069 9154 5565 | 1744 9251 7395 |
| G.5 | 6824 | 1961 | 8795 | 2646 |
| G.4 | 75461 28059 04497 78459 68229 72518 87758 | 66062 29327 74288 15854 22935 86253 61684 | 61085 20807 13065 61853 24490 03472 53450 | 79692 74070 15683 37588 16040 08583 65439 |
| G.3 | 90011 26272 | 85053 15425 | 30223 40482 | 48393 53028 |
| G.2 | 31137 | 68518 | 05296 | 48313 |
| G.1 | 15406 | 15386 | 42744 | 29029 |
| G.ĐB | 472520 | 902358 | 851421 | 548713 |
Bảng loto miền Nam 28/03/2020
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 07 ,06 |
| 1 | 18 ,11 |
| 2 | 24 ,29 ,20 |
| 3 | 37 ,37 |
| 4 | |
| 5 | 53 ,59 ,59 ,58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 ,72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 ,25 |
| 3 | 35 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,53 ,54 ,53 ,53 ,58 |
| 6 | 61 ,62 |
| 7 | 77 ,72 |
| 8 | 88 ,84 ,86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 07 |
| 1 | |
| 2 | 23 ,21 |
| 3 | |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 ,53 ,50 |
| 6 | 69 ,65 ,65 |
| 7 | 79 ,72 |
| 8 | 83 ,85 ,82 |
| 9 | 95 ,90 ,96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 13 ,13 |
| 2 | 28 ,29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46 ,44 ,46 ,40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83 ,88 ,83 |
| 9 | 95 ,92 ,93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |