Xổ số miền Nam ngày 29-04-2017
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 30 | 32 | 70 | 39 |
| G.7 | 464 | 067 | 211 | 319 |
| G.6 | 4116 2929 0952 | 4541 3072 6381 | 7458 8861 0992 | 2782 5757 8215 |
| G.5 | 7850 | 3164 | 9130 | 7384 |
| G.4 | 13531 16779 82887 43619 30651 80432 61820 | 48149 31208 29904 12457 32914 61843 42074 | 44700 46195 85403 92631 87022 32660 65374 | 27052 55383 30629 42110 38388 64494 44484 |
| G.3 | 29200 73466 | 02199 40762 | 03605 81156 | 17937 92030 |
| G.2 | 08787 | 12996 | 30098 | 44445 |
| G.1 | 10704 | 34121 | 76402 | 63568 |
| G.ĐB | 430362 | 003506 | 307812 | 629682 |
Bảng loto miền Nam 29/04/2017
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 ,04 |
| 1 | 16 ,19 |
| 2 | 29 ,20 |
| 3 | 30 ,31 ,32 |
| 4 | |
| 5 | 52 ,50 ,51 |
| 6 | 64 ,66 ,62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 ,87 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,04 ,06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 ,49 ,43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 ,64 ,62 |
| 7 | 72 ,74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 99 ,96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 00 ,03 ,05 ,02 |
| 1 | 11 ,12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 ,31 |
| 4 | |
| 5 | 58 ,56 |
| 6 | 61 ,60 |
| 7 | 70 ,74 |
| 8 | |
| 9 | 92 ,95 ,98 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 19 ,15 ,10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39 ,37 ,30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57 ,52 |
| 6 | 68 |
| 7 | |
| 8 | 82 ,84 ,83 ,88 ,84 ,82 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |