Xổ số miền Nam ngày 29-08-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 50 | 00 | 73 | 99 |
| G.7 | 629 | 311 | 508 | 254 |
| G.6 | 1526 2735 8287 | 3321 9601 3114 | 9052 6515 3095 | 4852 3045 7174 |
| G.5 | 9850 | 7381 | 0270 | 8530 |
| G.4 | 58123 71720 43072 94598 49562 35060 86267 | 53458 39121 77842 24668 49325 84071 67013 | 90170 63742 78281 82987 08574 94418 66138 | 13883 91581 75863 10296 21249 12869 96319 |
| G.3 | 50545 53489 | 48158 19662 | 86896 53519 | 66266 84826 |
| G.2 | 32326 | 25390 | 90657 | 79719 |
| G.1 | 03678 | 02962 | 21773 | 05159 |
| G.ĐB | 606990 | 690406 | 321816 | 245760 |
Bảng loto miền Nam 29/08/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 29 ,26 ,23 ,20 ,26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 ,50 |
| 6 | 62 ,60 ,67 |
| 7 | 72 ,78 |
| 8 | 87 ,89 |
| 9 | 98 ,90 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,01 ,06 |
| 1 | 11 ,14 ,13 |
| 2 | 21 ,21 ,25 |
| 3 | |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 ,58 |
| 6 | 68 ,62 ,62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 |
| 1 | 15 ,18 ,19 ,16 |
| 2 | |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 ,57 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,70 ,70 ,74 ,73 |
| 8 | 81 ,87 |
| 9 | 95 ,96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | |
| 1 | 19 ,19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 ,49 |
| 5 | 54 ,52 ,59 |
| 6 | 63 ,69 ,66 ,60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 ,81 |
| 9 | 99 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |